“willingness” in Vietnamese
Definition
Sự sẵn sàng hoặc mong muốn làm một việc gì đó mà không bị ép buộc; thái độ tích cực chuẩn bị làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường kết hợp như 'willingness to help' (sẵn lòng giúp đỡ), không mô tả khả năng thể chất mà nhấn mạnh mong muốn hay thái độ.
Examples
Her willingness to learn impressed the teacher.
Sự **sẵn lòng** học hỏi của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.
We appreciate your willingness to help.
Chúng tôi đánh giá cao **sự sẵn lòng** giúp đỡ của bạn.
His willingness made the job easier for everyone.
**Sự sẵn lòng** của anh ấy đã giúp công việc dễ dàng hơn cho mọi người.
You could really feel his willingness to try new things.
Bạn thực sự có thể cảm nhận được **sự sẵn lòng** thử những điều mới của anh ấy.
Her willingness to listen makes her a great friend.
**Sự sẵn lòng** lắng nghe của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
The team showed great willingness during the busy season.
Trong mùa bận rộn, đội đã thể hiện **sự sẵn lòng** tuyệt vời.