willingly” in Vietnamese

sẵn lòngtự nguyện

Definition

Khi ai đó làm điều gì đó sẵn lòng, họ làm vì muốn, không phải vì bị ép buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Willingly" hơi trang trọng hoặc trung tính, thường dùng để nhấn mạnh ai đó làm điều gì vui vẻ, không bị ép buộc. Hay đi với các động từ như "help", "give", "agree". "Voluntarily" nhấn mạnh không phải nghĩa vụ; "willingly" nhấn mạnh thái độ tích cực.

Examples

She willingly helped her friend move to a new house.

Cô ấy đã **sẵn lòng** giúp bạn chuyển đến nhà mới.

I willingly shared my dessert with my brother.

Tôi **sẵn lòng** chia sẻ món tráng miệng với em trai.

They willingly agreed to help with the charity event.

Họ **sẵn lòng** đồng ý giúp đỡ sự kiện từ thiện.

I'd willingly do this all over again if I had the chance.

Nếu có cơ hội, tôi **sẵn lòng** làm lại tất cả điều này.

No one forced him; he willingly accepted the responsibility.

Không ai ép anh ấy; anh đã **sẵn lòng** nhận trách nhiệm.

The children willingly cleaned up after the party.

Bọn trẻ đã **sẵn lòng** dọn dẹp sau bữa tiệc.