“willie” in Vietnamese
Definition
Từ dùng cho trẻ em hoặc trong các tình huống thân mật để chỉ dương vật. Người lớn đôi khi dùng để nói đùa, nhưng không thích hợp cho hoàn cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong tiếng Anh Anh, dùng giữa người thân hoặc trong bối cảnh vui đùa. Nghe nhẹ nhàng hơn 'penis' nhưng vẫn có thể bị coi là thô tục tuỳ từng tình huống. Không nhầm với tên riêng Willie.
Examples
The little boy said his willie hurt.
Cậu bé nói **chim bé** của mình bị đau.
Parents sometimes use willie when talking to young children.
Phụ huynh đôi khi dùng từ **chim bé** khi nói chuyện với trẻ nhỏ.
That book uses the word willie instead of a medical term.
Cuốn sách đó dùng từ **chim bé** thay vì thuật ngữ y học.
He laughed because the joke about his willie was so childish.
Anh ấy cười vì câu đùa về **chim bé** của mình quá trẻ con.
In that family, they still say willie even when the kids are older.
Trong gia đình đó, họ vẫn gọi là **chim bé** dù con cái đã lớn.
He used willie to sound funny, but it just made everyone uncomfortable.
Anh ấy dùng từ **chim bé** để gây cười nhưng lại làm mọi người khó chịu.