william” in Vietnamese

William

Definition

Tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Anh, dùng để gọi một người cụ thể tên là William.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này phải viết hoa chữ cái đầu: 'William'. Có thể gọi tắt là 'Will', 'Bill' hoặc 'Billy'. Không nên dịch sang tên tiếng Việt trong câu tiếng Anh.

Examples

William is my brother.

**William** là anh trai của tôi.

I saw William at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **William** ở trường.

This book is William's.

Cuốn sách này là của **William**.

Have you talked to William about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **William** về kế hoạch chưa?

William said he'll be a little late.

**William** nói sẽ đến trễ một chút.

If William calls, tell him I'm on my way.

Nếu **William** gọi, hãy nói với anh ấy rằng tôi đang đến.