“wiles” in Vietnamese
Definition
Những mánh khóe hay thủ đoạn thông minh để lừa hoặc thuyết phục ai đó theo ý mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự khôn khéo có phần gian xảo. Phổ biến trong cụm như 'mánh khóe phụ nữ', 'mánh trò trẻ em'.
Examples
He used his wiles to win the game.
Anh ấy đã dùng **mánh khóe** của mình để thắng trò chơi.
Children have many wiles to avoid bedtime.
Trẻ con có rất nhiều **mánh khóe** để né tránh giờ đi ngủ.
She charmed everyone with her wiles.
Cô ấy đã làm mọi người say mê với những **mánh khóe** của mình.
No matter his mother's wiles, he refused to eat vegetables.
Dù mẹ cậu dùng bao nhiêu **mánh khóe**, cậu vẫn không chịu ăn rau.
Politicians are famous for their wiles during elections.
Các chính trị gia nổi tiếng với những **chiêu trò** của họ vào mùa bầu cử.
He fell for her wiles and ended up doing all her chores.
Anh ấy bị mắc lừa bởi những **mánh khóe** của cô ấy và cuối cùng làm hết việc nhà cho cô.