wilder” in Vietnamese

hoang dã hơndữ dội hơn

Definition

Dạng so sánh của 'hoang dã', chỉ sự tự do, không kiểm soát hoặc dữ dội hơn. Dùng cho thiên nhiên, hành vi, hoặc trải nghiệm vượt khỏi sự kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi kèm cụm như 'even wilder', 'wilder than expected', hoặc 'wilder side'. Thường dùng trong văn nói, kể chuyện. Khi viết hoa (Wilder), là tên riêng — không nhầm với nghĩa này.

Examples

The weather is getting wilder every year due to climate change.

Thời tiết ngày càng **hoang dã hơn** mỗi năm do biến đổi khí hậu.

This rollercoaster is wilder than the one we rode yesterday.

Tàu lượn này **hoang dã hơn** cái mà chúng ta đã đi hôm qua.

The garden has grown wilder since nobody has been tending it.

Khu vườn đã trở nên **hoang dã hơn** kể từ khi không ai chăm sóc.

Things got wilder after midnight — I didn't even recognize some of the people there.

Sau nửa đêm, mọi thứ trở nên **dữ dội hơn** — tôi còn không nhận ra một số người ở đó.

Every sequel tries to be wilder than the last, and honestly, it's getting exhausting.

Mỗi phần tiếp theo đều cố gắng **hoang dã hơn** phần trước, thật sự rất mệt rồi.

I thought camping would be relaxing, but the terrain was way wilder than we expected.

Tôi nghĩ cắm trại sẽ thư giãn, nhưng địa hình **hoang dã hơn** nhiều so với chúng tôi nghĩ.