wildcat” in Vietnamese

mèo rừngliều lĩnh (hoạt động/kinh doanh)

Definition

Mèo rừng là loài mèo hoang dã không được thuần hóa, thuộc kích thước nhỏ hoặc vừa. Từ này cũng dùng chỉ các hoạt động hoặc công việc mạo hiểm, không theo quy chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất để chỉ loài mèo rừng thật sự, như mèo rừng châu Âu. Dùng cho hành động mạo hiểm ('wildcat strike' nghĩa là đình công tự phát), hoặc biệt danh đội thể thao.

Examples

A wildcat lives in the forest and hunts small animals.

Một **mèo rừng** sống trong rừng và săn động vật nhỏ.

We saw a wildcat near the mountain trail yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy một **mèo rừng** gần lối mòn trên núi.

The wildcat is not a pet and should not be kept at home.

**Mèo rừng** không phải thú cưng và không nên nuôi ở nhà.

Some oil companies make risky wildcat drilling operations in new areas.

Một số công ty dầu thực hiện các hoạt động khoan **liều lĩnh** ở vùng mới.

People sometimes call the university's team the Wildcats because of their fierce spirit.

Mọi người đôi khi gọi đội của trường đại học là **Wildcats** vì tinh thần chiến đấu mạnh mẽ của họ.

The workers started a wildcat strike without warning the boss.

Công nhân bắt đầu một cuộc đình công **tự phát** mà không báo trước cho sếp.