“wigs” in Vietnamese
Definition
Tóc giả là bộ tóc nhân tạo đội lên đầu thường để che hói hoặc dùng cho mục đích thời trang, hóa trang.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tóc giả' dùng cho cả số ít và số nhiều. Thường xuất hiện trong bối cảnh hoá trang, thời trang hoặc cho người bị rụng tóc. Không nhầm với 'phụ kiện tóc' (che một phần đầu).
Examples
Some actors use wigs in movies.
Một số diễn viên sử dụng **tóc giả** trong phim.
She wears wigs to change her hairstyle every week.
Cô ấy đội **tóc giả** để thay đổi kiểu tóc mỗi tuần.
Children with cancer sometimes get free wigs.
Trẻ em bị ung thư đôi khi được tặng **tóc giả** miễn phí.
There are so many colorful wigs at the costume store.
Ở cửa hàng hóa trang có rất nhiều **tóc giả** đầy màu sắc.
After chemo, she said wigs made her feel more confident.
Sau hóa trị, cô ấy nói rằng **tóc giả** giúp cô tự tin hơn.
Honestly, those celebrity wigs are so realistic, you can hardly tell!
Thật sự, **tóc giả** của người nổi tiếng kia nhìn rất thật, khó mà nhận ra!