widows” in Vietnamese

góa phụ

Definition

Phụ nữ có chồng đã mất và chưa tái hôn được gọi là góa phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Góa phụ' dùng cho phụ nữ, đàn ông gọi là 'góa vợ'. Chủ yếu dùng trong văn nói lẫn văn viết hàng ngày. Nghĩa trong ngành xuất bản ít gặp.

Examples

There are several widows in our neighborhood.

Khu phố tôi có vài **góa phụ**.

She volunteers with a group that supports widows facing financial problems.

Cô ấy tham gia tình nguyện tại một nhóm hỗ trợ **góa phụ** gặp khó khăn tài chính.

After the disaster, a fund was set up to help the widows left behind.

Sau thảm họa, một quỹ được lập ra để hỗ trợ các **góa phụ** còn lại.

Many widows support their families alone.

Nhiều **góa phụ** tự nuôi gia đình của mình.

The club helps widows in need.

Câu lạc bộ giúp đỡ các **góa phụ** gặp khó khăn.

War has sadly left many widows in the country.

Chiến tranh đã khiến nhiều **góa phụ** ở nước này.