widower” in Vietnamese

người goá vợ

Definition

Người goá vợ là người đàn ông có vợ đã mất và chưa tái hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người goá vợ' chỉ dùng cho nam; với nữ giới dùng 'người goá chồng'. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc đời thường.

Examples

It's not easy for a widower to adjust to life alone after so many years of marriage.

Không dễ để một **người goá vợ** làm quen với cuộc sống một mình sau nhiều năm kết hôn.

After his wife passed away, he became a widower.

Sau khi vợ mất, ông ấy trở thành **người goá vợ**.

My grandfather is a widower.

Ông tôi là **người goá vợ**.

He lives alone as a widower.

Ông ấy sống một mình như một **người goá vợ**.

As a widower, he often spends holidays with his children.

**Người goá vợ**, ông ấy thường dành các ngày lễ với con cái.

The support group welcomes anyone, whether you are a widower or a widow.

Nhóm hỗ trợ chào đón tất cả mọi người, dù bạn là **người goá vợ** hay goá chồng.