widespread” in Vietnamese

rộng rãilan rộng

Definition

Diễn tả điều gì xảy ra ở nhiều nơi hoặc ảnh hưởng đến nhiều người, sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, như 'vấn đề lan rộng', 'ủng hộ rộng rãi'. Không dùng cho tình huống nhỏ lẻ, cá nhân.

Examples

There is widespread damage after the storm.

Sau cơn bão đã có thiệt hại **rộng rãi**.

The disease became widespread in the village.

Căn bệnh trở nên **lan rộng** trong làng.

There is widespread support for the new law.

Có sự ủng hộ **rộng rãi** cho luật mới.

Corruption is widespread in many parts of the world.

Tham nhũng **rất phổ biến** ở nhiều nơi trên thế giới.

Rumors of the merger became widespread after the meeting.

Sau cuộc họp, tin đồn về vụ sáp nhập lan **rộng rãi**.

It's widespread knowledge that he plans to retire soon.

Ai cũng **rộng rãi** biết rằng anh ấy sẽ sớm nghỉ hưu.