“wicker” in Vietnamese
Definition
Những cành mỏng, dẻo như mây hoặc liễu thường dùng để đan rổ, ghế hoặc đồ thủ công khác. Cũng có thể chỉ các đồ vật làm từ chất liệu này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trong các cụm từ ('wicker basket', 'wicker chair') chứ ít khi đứng một mình. Phổ biến trong lĩnh vực nội thất, thủ công. Không giống 'liễu' (một loại cây), dù liễu được sử dụng làm nguyên liệu.
Examples
Those wicker baskets are perfect for picnics.
Những chiếc giỏ **mây** đó rất hợp cho dã ngoại.
She put apples in the wicker basket.
Cô ấy để táo vào giỏ **mây**.
They made a wicker chair for the porch.
Họ làm một chiếc ghế **mây** để ngoài hiên.
The old wicker basket was broken.
Chiếc giỏ **mây** cũ đã bị hỏng.
I love relaxing on my wicker sofa in the sunroom.
Tôi thích thư giãn trên ghế sofa **mây** trong phòng nắng nhà mình.
He fixed the loose strands on the wicker chair by hand.
Anh ấy đã tự tay sửa những sợi lỏng trên ghế **mây**.