“whomever” in Vietnamese
Definition
'Whomever' là từ trang trọng chỉ bất kỳ ai, dùng khi người đó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng làm tân ngữ, không dùng làm chủ ngữ. Có thể thay bằng 'whoever' trong hầu hết trường hợp.
Examples
Give the invitation to whomever you see first.
Hãy đưa lời mời cho **bất cứ ai** bạn nhìn thấy đầu tiên.
We're open to feedback from whomever has suggestions.
Chúng tôi sẵn sàng nhận góp ý từ **bất cứ ai** có ý kiến.
You’re free to invite whomever you like to the meeting.
Bạn được tự do mời **bất cứ ai** bạn thích tới cuộc họp.
The prize will go to whomever the judges select.
Phần thưởng sẽ trao cho **bất cứ ai** ban giám khảo chọn.
She will help whomever you choose.
Cô ấy sẽ giúp **bất cứ ai** bạn chọn.
You can call whomever you want.
Bạn có thể gọi cho **bất cứ ai** bạn muốn.