“wholesale” in Vietnamese
Definition
'Bán buôn' là việc mua hoặc bán hàng hóa với số lượng lớn, thường là cho các cửa hàng bán lẻ, không phải khách lẻ. Có thể dùng như danh từ, tính từ hoặc trạng từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh. Cụm thông dụng: 'mua giá sỉ', 'chợ sỉ', 'nhà cung cấp bán buôn'. Trái nghĩa: 'bán lẻ'. Cũng có thể dùng nghĩa toàn diện hoặc quy mô lớn ('cấm hoàn toàn').
Examples
They buy clothes wholesale and sell them in their store.
Họ mua quần áo **bán buôn** rồi bán trong cửa hàng của mình.
Our company offers wholesale prices to other businesses.
Công ty chúng tôi cung cấp giá **bán buôn** cho các doanh nghiệp khác.
He started a wholesale fruit business last year.
Anh ấy đã bắt đầu kinh doanh trái cây **bán buôn** vào năm ngoái.
We should buy snacks wholesale for the party to save money.
Chúng ta nên mua đồ ăn vặt **bán buôn** cho bữa tiệc để tiết kiệm.
The new rule doesn’t apply just to one store—it’s a wholesale change.
Quy định mới này không chỉ áp dụng với một cửa hàng—đây là một sự thay đổi **hoàn toàn**.
Many small shops can’t compete with wholesale warehouses.
Nhiều cửa hàng nhỏ không thể cạnh tranh với các kho **bán buôn**.