whitman” in Vietnamese

Whitman

Definition

'Whitman' là một họ, nổi tiếng nhất khi nói đến Walt Whitman – nhà thơ Mỹ nổi tiếng thế kỷ 19. Tên này cũng có thể dùng để gọi tên các địa điểm, trường học hoặc tổ chức khác mang tên ông.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa vì đây là danh từ riêng. Thường nhắc đến nhà thơ Walt Whitman, nhưng cũng có thể là họ của người khác hoặc tên địa danh.

Examples

People often confuse Whitman with other poets, but his style is unique.

Mọi người thường nhầm **Whitman** với các nhà thơ khác, nhưng phong cách của ông là độc đáo.

Whitman was a famous American poet.

**Whitman** là một nhà thơ Mỹ nổi tiếng.

There is a park named after Whitman in this city.

Trong thành phố này có một công viên mang tên **Whitman**.

My favorite poem is by Whitman.

Bài thơ yêu thích nhất của tôi là của **Whitman**.

Have you read any works by Whitman? They're really inspiring.

Bạn đã đọc tác phẩm nào của **Whitman** chưa? Chúng thực sự truyền cảm hứng.

My school is called Whitman Elementary.

Trường tôi tên là tiểu học **Whitman**.