whitehead” in Vietnamese

mụn đầu trắng

Definition

Mụn nhỏ trên da có đầu trắng, hình thành khi lỗ chân lông bị bít tắc bởi dầu và tế bào chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc da hoặc nói về mụn trứng cá. 'Mụn đầu trắng' chỉ loại có đầu trắng, khác với 'mụn đầu đen'. Thường xuất hiện trên mặt như trán, mũi hoặc cằm.

Examples

A whitehead is not the same as a blackhead.

**Mụn đầu trắng** không giống với mụn đầu đen.

I have a whitehead on my nose.

Tôi có một **mụn đầu trắng** trên mũi.

Washing your face can help prevent whiteheads.

Rửa mặt giúp ngăn ngừa **mụn đầu trắng**.

I always get a whitehead before big events—so annoying!

Trước mỗi dịp quan trọng tôi luôn nổi **mụn đầu trắng**—thật phiền!

Don’t squeeze that whitehead—it could leave a scar.

Đừng nặn **mụn đầu trắng** đó—có thể để lại sẹo.

You can use a gentle cleanser to get rid of whiteheads.

Bạn có thể dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ để loại bỏ **mụn đầu trắng**.