“white” in Vietnamese
trắng
Definition
Màu sáng nhất, giống như màu của tuyết hoặc sữa. Cũng có thể chỉ những thứ không màu hoặc không có sắc tố.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trắng' chủ yếu dùng cho màu sắc, như 'áo trắng'; còn có thể mô tả vật không màu hoặc làn da. Thành ngữ như 'lời nói dối trắng' (white lie) cũng phổ biến.
Examples
The snow is very white.
Tuyết rất **trắng**.
She is wearing a white dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy **trắng**.
Milk is white.
Sữa có màu **trắng**.
He told a white lie to avoid hurting her feelings.
Anh ấy đã nói một lời nói dối **trắng** để không làm cô ấy buồn.
Can you print this document on white paper?
Bạn có thể in tài liệu này lên giấy **trắng** không?
My favorite wine is a dry white from France.
Loại vang yêu thích của tôi là vang **trắng** khô từ Pháp.