whistling” in Indonesian

huýt sáotiếng huýt sáo

Definition

Hành động hoặc âm thanh tạo ra khi thổi hơi qua môi hoặc dụng cụ, thường là tiếng cao hoặc âm nhạc.

Usage Notes (Indonesian)

'Huýt sáo' là cả hành động và cái âm thanh tạo ra. Thường dùng khi 'huýt sáo một bài hát' hoặc gọi người. Không nên nhầm với 'hát' hoặc 'ngân nga'.

Examples

I heard whistling coming from the kitchen.

Tôi nghe thấy **tiếng huýt sáo** từ nhà bếp.

She can't stop whistling when she's happy.

Cô ấy không thể ngừng **huýt sáo** khi vui.

He is whistling in the garden.

Anh ấy đang **huýt sáo** trong vườn.

The whistling was loud during the football match.

**Tiếng huýt sáo** rất lớn trong trận bóng đá.

He walked down the street, whistling his favorite song.

Anh ấy vừa đi bộ trên đường vừa **huýt sáo** bài hát yêu thích.

Suddenly, a whistling sound came from behind the door.

Đột ngột, một **tiếng huýt sáo** phát ra từ sau cánh cửa.