“whistler” in Vietnamese
Definition
Người huýt sáo là người tạo ra âm thanh bằng cách huýt sáo. Từ này cũng có thể chỉ loại chim nổi tiếng với tiếng huýt sáo của chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người huýt sáo' thường nói về người có thói quen hoặc tài năng huýt sáo. Khi nói về chim, hãy dùng 'chim huýt sáo'. Không dùng với nghĩa 'whistleblower'.
Examples
The whistler made everyone smile with his tune.
**Người huýt sáo** đã làm mọi người mỉm cười với giai điệu của mình.
My uncle is a great whistler.
Chú tôi là một **người huýt sáo** tuyệt vời.
The bird is a famous whistler in the forest.
Con chim đó là một **chim huýt sáo** nổi tiếng trong rừng.
He’s known as the best whistler in the band.
Anh ấy được biết đến là **người huýt sáo** giỏi nhất trong ban nhạc.
Everyone could hear the whistler from down the street.
Mọi người đều có thể nghe thấy tiếng của **người huýt sáo** từ cuối phố.
That sound is coming from a hidden whistler, I think.
Tôi nghĩ tiếng đó phát ra từ một **người huýt sáo** đang ẩn nấp đâu đó.