“whispered” in Vietnamese
Definition
Nói rất khẽ, chỉ người ở gần mới nghe thấy. Thường dùng để tránh người khác nghe hoặc diễn đạt sự thân mật hay bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'whispered' là quá khứ của 'whisper'. Dùng khi nói nhỏ, bí mật hoặc thân mật. Cụm như 'thì thầm vào tai' rất phổ biến.
Examples
“I’m scared,” he whispered, barely audible.
"Tôi sợ," anh ấy **thì thầm**, gần như không nghe thấy.
They whispered so no one else would hear their plan.
Họ **thì thầm** để không ai nghe thấy kế hoạch của họ.
She whispered to her friend during class.
Cô ấy đã **thì thầm** với bạn trong giờ học.
The teacher whispered my name softly.
Thầy giáo **thì thầm** tên tôi một cách nhẹ nhàng.
He whispered because the baby was sleeping.
Anh ấy **thì thầm** vì em bé đang ngủ.
She leaned in and whispered a secret in my ear.
Cô ấy nghiêng người và **thì thầm** bí mật vào tai tôi.