whiskers” in Vietnamese

ria mép (con vật)

Definition

Những sợi lông dài và cứng mọc gần miệng hoặc trên mặt các loài động vật như mèo, chuột và một số động vật có vú khác, giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho lông ria của động vật như mèo, chuột; không dùng cho người. Thường gặp 'cat's whiskers'.

Examples

Cats have long whiskers on their faces.

Mèo có **ria mép** dài trên mặt.

A mouse uses its whiskers to explore small spaces.

Chuột dùng **ria mép** để khám phá các không gian nhỏ.

The lion’s whiskers help it sense movements in the air.

**Ria mép** của sư tử giúp nó cảm nhận chuyển động trong không khí.

My cat's whiskers twitch whenever she gets curious.

**Ria mép** của mèo nhà tôi rung lên mỗi khi nó tò mò.

Did you know rats can fit through tiny holes if their whiskers fit?

Bạn có biết chuột có thể chui qua lỗ nhỏ nếu **ria mép** vừa không?

If you cut a cat's whiskers, it might get confused and bump into things.

Nếu bạn cắt **ria mép** của mèo, nó có thể bị rối và va vào các đồ vật.