“whipper” in Vietnamese
Definition
Dụng cụ đánh trứng là vật dùng hoặc người dùng để đánh, khuấy hoặc trộn thực phẩm thật nhanh, thường để tạo bọt khí trong nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nghề bếp thường nói 'dụng cụ đánh trứng' thay vì danh từ chỉ người. Đa phần dùng cho đồ dùng, hiếm khi dùng cho người hoặc các lĩnh vực khác.
Examples
She used a whipper to beat the eggs.
Cô ấy đã dùng **dụng cụ đánh trứng** để đánh trứng.
The whipper worked quickly to make whipped cream.
**Dụng cụ đánh trứng** hoạt động rất nhanh để làm kem tươi.
Do you need a whipper for this recipe?
Bạn có cần **dụng cụ đánh trứng** cho công thức này không?
Grab the whipper from the drawer, would you?
Lấy giúp mình **dụng cụ đánh trứng** từ ngăn kéo được không?
After ten minutes, the electric whipper finally made perfect foam.
Sau mười phút, **dụng cụ đánh trứng** điện mới tạo được lớp bọt hoàn hảo.
He's the fastest whipper in the kitchen—eggs are done in seconds!
Anh ấy là **người đánh trứng** nhanh nhất bếp—trứng xong trong vài giây!