“whether” in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc không chắc chắn giữa hai hoặc nhiều khả năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi gián tiếp hoặc khi đưa ra hai lựa chọn (“liệu… hay không”). Đừng nhầm với “weather” (thời tiết).
Examples
I don't know whether she is coming.
Tôi không biết **liệu** cô ấy có đến không.
Tell me whether you like it or not.
Hãy cho tôi biết **liệu** bạn thích nó hay không.
We have to decide whether to stay or leave.
Chúng ta phải quyết định **liệu** nên ở lại hay rời đi.
Let me know whether you're free this weekend.
Cho tôi biết **liệu** bạn rảnh cuối tuần này không nhé.
He's not sure whether he'll accept the offer.
Anh ấy không chắc **liệu** có chấp nhận lời đề nghị không.
We're discussing whether it's the right time to travel.
Chúng tôi đang bàn **liệu** bây giờ có phải là thời điểm thích hợp để du lịch hay không.