where” in Vietnamese

đâunơi nào

Definition

Dùng để hỏi về vị trí hoặc địa điểm của ai đó hoặc cái gì đó, cũng có thể chỉ nơi xảy ra sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ như 'Where is...?'. Không dùng để hỏi cách làm, chỉ hỏi nơi chốn.

Examples

Where is my book?

Quyển sách của tôi **ở đâu**?

I don't know where she lives.

Tôi không biết cô ấy sống **đâu**.

Where did you go yesterday?

Hôm qua bạn đã đi **đâu**?

Where did you get that jacket? It looks great!

Bạn mua chiếc áo khoác đó **ở đâu**? Đẹp quá!

Can you tell me where the nearest café is?

Bạn có thể cho tôi biết **đâu** là quán cà phê gần nhất không?

I remember where we first met, it was a special day.

Tôi nhớ **nơi** chúng ta gặp nhau lần đầu, đó là một ngày đặc biệt.