“whenever” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ mỗi lần điều gì đó xảy ra hoặc bất cứ lúc nào thuận tiện; không quan trọng là lúc nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong nói và viết. Có thể mang nghĩa 'mỗi lần', hoặc 'bất cứ lúc nào'. Không nhầm với 'when' chỉ một thời điểm cụ thể.
Examples
You can come by whenever you want.
Bạn có thể đến **bất cứ khi nào** bạn muốn.
Whenever I see him, he smiles.
**Mỗi khi** tôi gặp anh ấy, anh ấy đều mỉm cười.
Whenever the phone rings, the dog barks.
**Mỗi khi** điện thoại reo, con chó lại sủa.
Text me whenever you get home, just so I know you're safe.
Nhắn tin cho tôi **bất cứ khi nào** bạn về đến nhà, để tôi biết bạn an toàn.
Whenever we talk about money, he changes the subject.
**Mỗi khi** chúng tôi nói về tiền, anh ấy lại đổi chủ đề.
We can leave whenever—I'm ready now.
Chúng ta có thể đi **bất cứ khi nào**—tôi sẵn sàng rồi.