wheel” in Vietnamese

bánh xevô lăng

Definition

Bánh xe là bộ phận hình tròn giúp xe cộ hoặc máy móc di chuyển khi quay. Từ này cũng có thể chỉ vô lăng để lái xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Bánh xe thường chỉ bộ phận dưới xe hoặc xe đẩy. Khi nói 'behind the wheel', nghĩa là đang lái xe (giữ vô lăng). Các cụm từ như 'bánh xe bị xịt', 'xoay bánh xe', 'cầm vô lăng' thường gặp.

Examples

The bike has a broken wheel.

Xe đạp bị hỏng một **bánh xe**.

She turned the wheel to the left.

Cô ấy đã xoay **vô lăng** sang trái.

This suitcase has four wheels.

Chiếc vali này có bốn **bánh xe**.

One wheel on the shopping cart keeps sticking.

Một **bánh xe** của xe đẩy hàng cứ bị kẹt.

I haven’t been behind the wheel in years.

Tôi đã lâu rồi không **cầm vô lăng**.

Don’t text while you’re behind the wheel.

Đừng nhắn tin khi đang **cầm vô lăng**.