“whee” in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán dùng để biểu lộ sự vui mừng, phấn khích hoặc thích thú, thường dùng khi trải nghiệm điều gì đó thật thú vị hoặc hồi hộp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Whee’ rất thân mật, chủ yếu dùng với trẻ em hoặc trong tình huống vui chơi. Hay dùng khi đang làm gì đó nhanh hay thú vị. Trong giao tiếp nghiêm túc hầu như không dùng.
Examples
The children shouted whee as they went down the slide.
Lũ trẻ hét lên '**vui quá**' khi trượt xuống cầu trượt.
She laughed and said whee while swinging high.
Cô ấy cười và hét '**vui quá**' khi đánh xích đu thật cao.
We all yelled whee as the roller coaster went fast.
Tất cả chúng tôi đều hét '**vui quá**' khi tàu lượn chạy nhanh.
Whee, that was awesome! Let's do it again!
**Vui quá**, tuyệt vời quá! Làm lại lần nữa nào!
He threw his arms up and yelled, 'whee!' as the boat hit the waves.
Anh ấy giơ hai tay lên và hét '**vui quá**!' khi thuyền chạm sóng.
Kids ran past shouting 'whee' in the park all afternoon.
Lũ trẻ chạy quanh công viên cả chiều, vừa chạy vừa hét '**vui quá**'.