wheat” in Vietnamese

lúa mì

Definition

Một loại cây lương thực có hạt dùng để xay bột làm bánh mì, mì ống và nhiều món ăn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lúa mì' là danh từ không đếm được, dùng 'một ít lúa mì' hoặc 'cánh đồng lúa mì'. Thường chỉ cây hoặc hạt lúa mì, nhất là trong nông nghiệp hoặc thành phần thực phẩm. Muốn nói bột thì dùng 'bột mì'.

Examples

My sandwich is made with wheat bread.

Bánh sandwich của tôi được làm từ bánh mì **lúa mì**.

Farmers plant wheat in the fields every year.

Nông dân trồng **lúa mì** trên các cánh đồng mỗi năm.

Many foods contain wheat as an ingredient.

Nhiều thực phẩm chứa **lúa mì** như một thành phần.

Could you pick up some wheat flour at the store?

Bạn có thể mua giúp mình ít **bột mì** ở cửa hàng không?

I'm allergic to wheat, so I can't eat regular pasta.

Tôi bị dị ứng **lúa mì** nên không ăn được mì ống thông thường.

The price of wheat went up after the drought last year.

Giá **lúa mì** đã tăng sau đợt hạn hán năm ngoái.