“what” in Vietnamese
gì
Definition
Dùng để hỏi thông tin hoặc yêu cầu giải thích về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Dùng đầu câu hỏi, câu cảm thán, và để bày tỏ sự ngạc nhiên. Có thể kết hợp với động từ phụ trong câu hỏi.
Examples
Tell me what you think.
Hãy nói cho tôi biết bạn nghĩ **gì**.
What is your name?
Tên bạn là **gì**?
What a beautiful day!
**Thật** là một ngày đẹp trời!
I don't know what this is.
Tôi không biết đây là **gì**.
What’s going on here?
Ở đây đang xảy ra **gì** vậy?
What do you want to eat?
Bạn muốn ăn **gì**?