“whales” in Vietnamese
Definition
Cá voi là động vật có vú lớn sống ở biển và thở bằng lỗ phun trên đầu. Một số loài cá voi là những loài động vật lớn nhất thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'cá voi' dùng ở số nhiều chỉ các loài khác nhau. Cá voi không phải cá, mà là động vật có vú. Có thể gặp trong cụm như 'whale watching' (xem cá voi).
Examples
Whales are the largest animals in the ocean.
**Cá voi** là những động vật lớn nhất đại dương.
People travel from all over just to see whales in the wild.
Mọi người từ khắp nơi đến chỉ để xem **cá voi** ngoài tự nhiên.
Did you know some whales can sing underwater?
Bạn có biết một số **cá voi** có thể 'hát' dưới nước không?
Many whales eat small fish and plankton.
Nhiều **cá voi** ăn cá nhỏ và sinh vật phù du.
Some whales migrate thousands of miles every year.
Một số **cá voi** di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.
The movie was about two kids helping stranded whales get back to sea.
Bộ phim kể về hai đứa trẻ giúp **cá voi** mắc cạn trở lại biển.