whale” in Vietnamese

cá voi

Definition

Cá voi là loài động vật có vú rất lớn sống ở biển và thở bằng phổi. Một số loài cá voi ăn sinh vật biển nhỏ, số khác ăn con mồi lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'cá voi' chỉ loài động vật này; có thể dùng số ít 'một con cá voi' hoặc số nhiều 'những con cá voi'. Các cụm thường gặp: 'cá voi xanh', 'cá voi sát thủ', 'xem cá voi'. Đừng nhầm cá voi với cá, vì cá voi là động vật có vú.

Examples

We saw a whale at the aquarium.

Chúng tôi đã nhìn thấy một **cá voi** ở thủy cung.

A blue whale is very large.

Một con **cá voi** xanh rất lớn.

The whale came up for air.

**Cá voi** nổi lên để lấy không khí.

We booked a boat tour and got lucky—we actually saw a whale.

Chúng tôi đã đặt tour thuyền và thật may mắn—chúng tôi thực sự thấy **cá voi**.

That splash was huge—do you think it was a whale?

Cú bắn nước đó lớn quá—bạn nghĩ nó là **cá voi** không?

I've always wanted to see a whale in the wild, not just on TV.

Tôi luôn muốn được thấy **cá voi** ngoài tự nhiên, chứ không chỉ trên TV.