“wetting” in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho một vật bị ướt; cũng có thể chỉ việc trẻ em vô tình tè dầm vào ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc y tế. 'bed-wetting' nói về trẻ em tè dầm vào ban đêm. Không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày.
Examples
Wetting your clothes can make you cold.
**Làm ướt** quần áo có thể khiến bạn bị lạnh.
Wetting the soil helps the seeds grow faster.
**Làm ướt** đất giúp hạt giống phát triển nhanh hơn.
Children sometimes have problems with wetting at night.
Trẻ nhỏ đôi khi gặp vấn đề với việc **tè dầm** vào ban đêm.
The constant wetting of the floor caused it to get slippery.
Sàn nhà bị **làm ướt** liên tục khiến nó trở nên trơn trượt.
Her doctor gave her advice on how to prevent nighttime wetting.
Bác sĩ của cô ấy đã đưa ra lời khuyên về cách ngăn chặn **tè dầm** vào ban đêm.
Accidental wetting can happen during heavy rain if you don’t have an umbrella.
Nếu không có ô khi trời mưa lớn, bạn có thể bị **làm ướt** ngoài ý muốn.