“wet” in Vietnamese
ướt
Definition
Có nước hoặc chứa ẩm, được dùng để mô tả đồ vật bị dính nước hoặc ẩm ướt ở mức độ khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cụm 'ướt quần áo', 'ướt tóc', 'sàn nhà bị ướt'. 'damp' mang nghĩa hơi ẩm, 'soaked' là rất ướt.
Examples
My shoes are wet from the rain.
Giày của tôi bị **ướt** vì mưa.
Do not sit there. The chair is wet.
Đừng ngồi ở đó. Ghế đang **ướt**.
Her hair is still wet after the shower.
Sau khi tắm, tóc cô ấy vẫn còn **ướt**.
I got wet walking home, so I changed my clothes right away.
Tôi bị **ướt** khi đi bộ về nhà nên phải thay quần áo ngay.
Be careful — the floor's still wet.
Cẩn thận nhé — sàn vẫn còn **ướt**.
Don't open the bag yet; the paint inside is still wet.
Đừng mở túi vội; sơn bên trong vẫn còn **ướt**.