“westbound” in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc dẫn về hướng tây, thường dùng cho các phương tiện giao thông hoặc tuyến đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng làm tính từ hoặc trạng từ (ví dụ: 'westbound train') trong bối cảnh giao thông hoặc tuyến đường. Không dùng cho người, nên dùng 'đi về hướng tây'.
Examples
Is this the line for the westbound subway?
Đây có phải là hàng chờ tàu điện ngầm **hướng tây** không?
All westbound traffic was delayed by the storm.
Tất cả giao thông **hướng tây** đều bị trì hoãn vì cơn bão.
This is the westbound platform.
Đây là sân ga **hướng tây**.
The westbound bus leaves at 10 a.m.
Xe buýt **hướng tây** khởi hành lúc 10 giờ sáng.
Highway 90 gets really busy in the westbound lanes during the evening.
Đường cao tốc 90 rất đông ở làn **hướng tây** vào buổi tối.
We're taking the westbound route to avoid traffic jams.
Chúng tôi chọn tuyến đường **hướng tây** để tránh tắc đường.