“wesley” in Vietnamese
Wesley
Definition
Tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Anh. Đây là tên người, không phải từ thông dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wesley' là danh từ riêng, viết hoa chữ cái đầu. Không dịch nghĩa mà chỉ giữ nguyên hoặc chuyển ngữ để phù hợp phát âm.
Examples
Did Wesley text you back yet?
**Wesley** đã nhắn lại cho bạn chưa?
Wesley is my brother.
**Wesley** là anh trai tôi.
I saw Wesley at school today.
Tôi đã thấy **Wesley** ở trường hôm nay.
Wesley has a new job.
**Wesley** có công việc mới.
I think Wesley would love this place.
Tôi nghĩ **Wesley** sẽ thích nơi này.
If you see Wesley, tell him I'm on my way.
Nếu bạn gặp **Wesley**, hãy nói với anh ấy là tôi đang trên đường.