“wept” in Vietnamese
Definition
Khóc hoặc rơi nước mắt một cách lặng lẽ, thường do cảm xúc sâu sắc hoặc nỗi buồn lớn; là dạng quá khứ của 'weep'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wept' trang trọng và văn chương hơn 'cried', thể hiện sự đau buồn sâu sắc. Rất hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She wept when she heard the sad news.
Cô ấy đã **khóc** khi nghe tin buồn.
He wept quietly in his room.
Anh ấy đã **khóc lặng lẽ** trong phòng của mình.
The little girl wept for her lost toy.
Cô bé **khóc** vì mất đồ chơi.
She sat by the window and wept for hours.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ và **khóc** nhiều giờ liền.
They wept with relief when the doctor gave them good news.
Khi bác sĩ báo tin tốt, họ **khóc** vì nhẹ nhõm.
The hero wept at the end of the movie, and so did the audience.
Nhân vật chính **khóc** ở cuối phim, và khán giả cũng vậy.