“went” in Vietnamese
đã đi
Definition
Từ này là quá khứ của 'đi', nghĩa là đã di chuyển hoặc đã đến một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở thì quá khứ đơn. Không dùng thay cho 'gone' hay cho các thì hoàn thành.
Examples
We went home after the party.
Chúng tôi **đã đi** về nhà sau bữa tiệc.
He went to school by bus.
Anh ấy **đã đi** đến trường bằng xe buýt.
She went to the store yesterday.
Cô ấy **đã đi** đến cửa hàng hôm qua.
I went there last week, and it was amazing.
Tôi **đã đi** đến đó tuần trước và thật tuyệt vời.
We went for a walk after dinner to enjoy the cool air.
Sau bữa tối, chúng tôi **đã đi** dạo để tận hưởng không khí mát mẻ.
They went crazy when they heard the good news.
Khi nghe tin tốt, họ đã **phát cuồng**.