“wellington” in Vietnamese
Definition
Có thể chỉ loại ủng đi mưa, thủ đô của New Zealand, hoặc món bò nổi tiếng 'Beef Wellington'.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về ủng thường dùng số nhiều ('Wellingtons'). Khi chỉ thành phố hoặc món ăn thì viết hoa. Tiếng Anh Anh hay gọi thân mật là 'Wellies'.
Examples
Don't forget your Wellingtons—it's really muddy out there!
Đừng quên mang **ủng cao su** nhé—ngoài kia rất lầy lội!
I'm flying to Wellington next week for a conference.
Tôi sẽ bay đến **Wellington** tuần sau để dự hội nghị.
She made an amazing Beef Wellington for dinner last night.
Tối qua cô ấy đã làm một món **bò Wellington** tuyệt vời cho bữa tối.
I wear my Wellingtons when it rains.
Tôi mang **ủng cao su** khi trời mưa.
Wellington is the capital city of New Zealand.
**Wellington** là thủ đô của New Zealand.
Have you ever tried Beef Wellington?
Bạn đã bao giờ thử **bò Wellington** chưa?