weirdest” in Vietnamese

kỳ lạ nhất

Definition

Dạng so sánh nhất của 'weird'; dùng để chỉ thứ gì đó kỳ lạ, bất thường hoặc bất ngờ nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Weirdest' mang tính không trang trọng, thường dùng khi nói chuyện hằng ngày và hay đi với 'the' như: 'the weirdest thing'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That was the weirdest movie I have ever seen.

Đó là bộ phim **kỳ lạ nhất** mà tôi từng xem.

This is the weirdest food I have tasted.

Đây là món ăn **kỳ lạ nhất** tôi từng thử.

He wore the weirdest hat at the party.

Anh ấy đã đội chiếc mũ **kỳ lạ nhất** ở bữa tiệc.

Honestly, that was the weirdest day of my life.

Thật lòng, đó là ngày **kỳ lạ nhất** trong đời tôi.

That's the weirdest thing I've ever heard!

Đó là điều **kỳ lạ nhất** tôi từng nghe!

Out of all the pets I've seen, their dog was the weirdest by far.

Trong tất cả thú cưng tôi từng thấy, con chó của họ là **kỳ lạ nhất**.