weights” in Vietnamese

tạvật nặng (dụng cụ tập thể dục)quả cân (khoa học)

Definition

Vật thể nặng, thường bằng kim loại, dùng để tập thể dục và rèn luyện sức mạnh. Ngoài ra, còn chỉ những vật nhỏ dùng để đo hoặc cân bằng trọng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói ở dạng số nhiều khi nói về dụng cụ tập gym như 'lift weights'. Có thể chỉ quả cân trong phòng thì nghiệm. Không nhầm với 'weight' là trọng lượng cơ thể.

Examples

I started using heavier weights to build more muscle.

Tôi đã bắt đầu dùng **tạ** nặng hơn để tăng cơ.

All the weights were taken, so I had to wait for a turn.

Tất cả các **tạ** đã được dùng, nên tôi phải chờ đến lượt.

He lifts weights every evening at the gym.

Anh ấy nâng **tạ** ở phòng gym mỗi tối.

There are different weights for each exercise.

Có các **tạ** khác nhau cho từng bài tập.

Please put the weights back when you finish.

Làm ơn để lại **tạ** sau khi bạn tập xong.

She forgot how many weights she put on the bar.

Cô ấy quên mất đã lắp bao nhiêu **tạ** lên thanh đòn.