weight” in Vietnamese

cân nặng

Definition

Lượng nặng nhẹ của một người hoặc vật. Cũng thường dùng để nói về trọng lượng cơ thể hoặc sức nặng khi nâng, mang đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng về trọng lượng cơ thể, đồ vật ('giảm cân', 'tăng cân', 'giới hạn trọng lượng'). Không nhầm với 'cân' (động từ). Đôi khi dùng cho mức ảnh hưởng, tầm quan trọng ('ý kiến có trọng lượng').

Examples

His words carried a lot of weight in the meeting.

Lời nói của anh ấy có nhiều **trọng lượng** trong cuộc họp.

This box has a lot of weight.

Hộp này có **cân nặng** khá lớn.

Her weight is 60 kilos.

**Cân nặng** của cô ấy là 60 ký.

The table cannot hold that much weight.

Cái bàn này không chịu được **cân nặng** đó.

I've been trying to lose weight since January.

Tôi đã cố gắng giảm **cân nặng** từ tháng Một.

You can feel the weight of the backpack after a few hours.

Mang ba lô vài tiếng bạn sẽ cảm nhận được **trọng lượng** của nó.