weeks” in Vietnamese

tuần

Definition

'Tuần' ở dạng số nhiều, nghĩa là nhiều khoảng thời gian 7 ngày trở lên, thường dùng để nói về thời gian hoặc lịch trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Weeks' luôn dùng ở số nhiều, nói về khoảng thời gian kéo dài, lịch trình hoặc tần suất. Dễ kết hợp với các giới từ: 'in', 'for', 'over'. Đừng nhầm với 'weekends' (cuối tuần).

Examples

It feels like these weeks are just flying by.

Cảm giác như những **tuần** này đang trôi qua thật nhanh.

We've been waiting for the package for weeks.

Chúng tôi đã đợi gói hàng trong nhiều **tuần** rồi.

Some weeks are just harder than others.

Một số **tuần** khó hơn những tuần khác.

I will travel in two weeks.

Tôi sẽ đi du lịch sau hai **tuần**.

There are 52 weeks in a year.

Một năm có 52 **tuần**.

She has been sick for three weeks.

Cô ấy đã ốm trong ba **tuần** rồi.