weekly” in Vietnamese

hàng tuần

Definition

'Hàng tuần' nghĩa là điều gì đó diễn ra mỗi tuần hoặc một lần mỗi tuần. Thường dùng để mô tả sự kiện, lịch trình hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng làm tính từ ('cuộc họp hàng tuần') hoặc trạng từ ('xuất bản hàng tuần'). Không dùng cho tần suất khác tuần/lần.

Examples

We have a weekly meeting every Monday.

Chúng tôi có cuộc họp **hàng tuần** vào mỗi thứ Hai.

She publishes a weekly magazine.

Cô ấy xuất bản một tạp chí **hàng tuần**.

The store has weekly discounts.

Cửa hàng có các chương trình giảm giá **hàng tuần**.

I get paid weekly instead of monthly.

Tôi được trả lương **hàng tuần** thay vì hàng tháng.

There’s a weekly farmers’ market downtown.

Có một chợ nông sản **hàng tuần** ở trung tâm thành phố.

My weekly routine includes going for a morning jog.

Thói quen **hàng tuần** của tôi bao gồm việc chạy bộ buổi sáng.