week” in Vietnamese

tuần

Definition

Khoảng thời gian bảy ngày, thường bắt đầu vào Chủ nhật hoặc Thứ hai để đo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

‘tuần’ gồm các ngày trong tuần (thứ Hai đến Chủ nhật); ‘cuối tuần’ là hai ngày cuối tuần. Phân biệt ‘week’ (tuần) và ‘weak’ (yếu). Các cụm thường gặp: ‘tuần tới’, ‘tuần trước’, ‘cuối tuần’.

Examples

I visit my grandparents once a week.

Tôi thăm ông bà mỗi **tuần** một lần.

The meeting is scheduled for next week.

Cuộc họp được lên lịch vào **tuần** tới.

She works five days a week.

Cô ấy làm việc năm ngày mỗi **tuần**.

I can't wait for the weekend after this long week!

Tôi không thể chờ tới cuối tuần sau **tuần** dài này!

She takes dance classes twice a week to stay fit.

Cô ấy tham gia lớp nhảy hai lần mỗi **tuần** để giữ dáng.

We usually do our grocery shopping once a week on Saturdays.

Chúng tôi thường đi mua sắm mỗi **tuần** vào thứ Bảy.