“weed” in Vietnamese
cỏ dạicỏ (ma tuý, marijuana)
Definition
Cỏ dại là loại cây mọc tự nhiên ở nơi không mong muốn, đặc biệt trong vườn hoặc ruộng. Trong văn nói, 'cỏ' cũng có nghĩa là cần sa.
Usage Notes (Vietnamese)
'pull weeds' có nghĩa là nhổ cỏ dại trong vườn. Trong tiếng lóng Mỹ, 'weed' thường chỉ cần sa—hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
There are weeds in the garden.
Trong vườn có nhiều **cỏ dại**.
He got in trouble for having weed in his car.
Anh ấy gặp rắc rối vì có **cỏ** trong xe.
He is pulling weeds near the tomatoes.
Anh ấy đang nhổ **cỏ dại** gần chỗ cà chua.
Some people call marijuana weed.
Một số người gọi cần sa là **cỏ**.
My backyard gets full of weeds every summer.
Mỗi mùa hè, sân sau của tôi lại đầy **cỏ dại**.
We spent the whole afternoon pulling weeds.
Chúng tôi đã nhổ **cỏ dại** suốt cả chiều.