“wedlock” in Vietnamese
Definition
Hôn nhân là trạng thái mà hai người chính thức trở thành vợ chồng theo pháp luật hay tập tục.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wedlock' chủ yếu dùng trong văn bản luật hoặc văn chương; giao tiếp hằng ngày dùng 'hôn nhân', 'kết hôn' v.v. Cụm 'sinh ngoài giá thú' tương ứng với 'out of wedlock'.
Examples
The story tells about life after wedlock.
Câu chuyện kể về cuộc sống sau **hôn nhân**.
Children born outside of wedlock had fewer rights before.
Trong quá khứ, trẻ em sinh ngoài **hôn nhân** có ít quyền hơn.
He never planned to enter into wedlock so early in life.
Anh ấy không bao giờ dự định bước vào **hôn nhân** sớm như vậy.
Out of wedlock used to carry a lot of social stigma.
Trước đây, sinh ra ngoài **hôn nhân** từng bị kỳ thị xã hội rất nhiều.
They finally tied the knot after years of avoiding wedlock.
Sau nhiều năm tránh né, họ cuối cùng cũng đã bước vào **hôn nhân**.
They have been in wedlock for twenty years.
Họ đã sống trong **hôn nhân** được hai mươi năm.