wedded” in Vietnamese

kết hôngắn bó

Definition

'wedded' dùng để chỉ người đã kết hôn, hoặc người rất gắn bó với một ý tưởng, thói quen hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'wedded' trang trọng hơn và mang tính văn học hơn 'married'. Hay gặp trong các cụm như 'newly wedded couple' hoặc 'wedded to tradition.' Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày để chỉ 'đã kết hôn'.

Examples

Sarah feels truly wedded to her job, almost like it's her other half.

Sarah thực sự **gắn bó** với công việc của mình, như thể đó là một nửa còn lại của cô ấy.

They are a newly wedded couple.

Họ là một cặp đôi mới **kết hôn**.

He remained wedded to his beliefs.

Anh ấy vẫn **gắn bó** với niềm tin của mình.

Many people are wedded to tradition.

Nhiều người rất **gắn bó** với truyền thống.

Even after years together, they still act like wedded newlyweds.

Ngay cả sau nhiều năm bên nhau, họ vẫn cư xử như đôi **kết hôn** mới cưới.

He’s so wedded to routine that any change stresses him out.

Anh ấy quá **gắn bó** với thói quen nên bất kỳ thay đổi nào cũng khiến anh ấy căng thẳng.