“webster” in Vietnamese
Definition
"Webster" thường là tên một từ điển tiếng Anh nổi tiếng như Merriam-Webster. Ngày xưa, từ này còn có nghĩa là người dệt vải.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Webster’ gần như chỉ dùng khi nói về tên từ điển, không phải tiếng nói hàng ngày. Nghĩa xưa ('người dệt vải') chỉ gặp trong sách lịch sử, văn cổ. Nếu là tên, viết hoa chữ cái đầu.
Examples
I thought Webster was just a last name, but now I know it can also mean an old kind of worker.
Tôi từng nghĩ **Webster** chỉ là họ, nhưng giờ mới biết nó còn có nghĩa là một loại nghề cổ xưa.
I looked up the word in Webster.
Tôi tra từ đó trong **Webster**.
My teacher uses a Webster dictionary in class.
Giáo viên của tôi dùng từ điển **Webster** trong lớp.
In this old text, webster means a person who weaves cloth.
Trong văn bản cổ này, **webster** có nghĩa là một người dệt vải.
If you're not sure about the spelling, check Webster.
Nếu bạn không chắc về cách đánh vần, hãy kiểm tra trong **Webster**.
She always trusts Webster when two websites disagree.
Khi hai trang web trái ngược nhau, cô ấy luôn tin vào **Webster**.