“webber” in Vietnamese
Definition
Webber là một họ, chủ yếu dùng để gọi tên gia đình. Đôi khi cũng được dùng làm tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Webber' luôn được viết hoa vì là tên riêng. Đây không phải từ chỉ nghề nghiệp hay mạng, không nhầm lẫn với 'weaver' hoặc 'web'.
Examples
My teacher's last name is Webber.
Tên họ của giáo viên tôi là **Webber**.
Webber is a common surname in England.
**Webber** là họ phổ biến tại Anh.
Do you know Mr. Webber?
Bạn có biết ông **Webber** không?
Everyone says Dr. Webber is the best surgeon in the city.
Ai cũng nói bác sĩ **Webber** là phẫu thuật viên giỏi nhất thành phố.
I saw Webber’s name on the award list again this year.
Năm nay tôi lại thấy tên của **Webber** trong danh sách nhận giải.
You should ask Professor Webber if you need help with your project.
Nếu cần giúp đỡ cho dự án, bạn nên hỏi giáo sư **Webber**.