web” in Vietnamese

mạng nhệnweb (internet)

Definition

Mạng nhện là cấu trúc giống như lưới do con nhện tạo ra. Ngoài ra, nó còn chỉ hệ thống kết nối, đặc biệt là internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Liên quan đến internet, “web” được mượn nguyên từ tiếng Anh như 'web', 'web design'. Nói về nhện thì dùng 'mạng nhện', ví dụ 'mạng nhện trên tường'.

Examples

There is a web in the corner of the room.

Có một **mạng nhện** ở góc phòng.

I found the answer on the web.

Tôi đã tìm thấy đáp án trên **web**.

She works in web design.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực thiết kế **web**.

That old rumor spread across the web in a few hours.

Tin đồn cũ đó đã lan rộng khắp **web** chỉ trong vài giờ.

I spend way too much time browsing the web at night.

Tôi dành quá nhiều thời gian lướt **web** vào ban đêm.

The article disappeared from the web after a day.

Bài báo đó đã biến mất khỏi **web** sau một ngày.